Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

咬傷

vết cắn; cắn; châm

Gợi ý

Xem thêm

咬傷と刺傷

vết cắn và vết chích

クモ咬傷

vết cắn của nhện

マダニ咬傷

triệu chứng tick bite

ヘビ咬傷

rắn cắn

傷つけ合う

làm tổn thương lẫn nhau

Chi tiết từ

咬傷

「こうしょう」
danh từ
vết cắn; cắn; châm
Mazii Dict
Ví dụ:
 ミmi ツtsu バba チchi にni よyo るruこうしょう咬傷koushou
Vết ong châm
 ヘhe ビbiこうしょう咬傷koushou にniき効ki くkuいし石ishi
Hòn đá có tác dụng chữa vết rắn cắn
こうしょう咬傷koushou をwoう受u けke るru
Bị cắn