Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

咳く

để ho; ho; hắng giọng

Gợi ý

Xem thêm

咳

bệnh ho; sự ho

咳薬

thuốc ho

咳嗽

sự ho; cơn ho; sự ho; cơn ho

空咳

chứng ho khan

労咳

bệnh lao phổi

Chi tiết từ

咳く

「しわぶく せく」
động từ godan (-ku), nội động từ
để ho
ho; hắng giọng
Mazii Dict
Ví dụ:
はげ激hage しshi くkuせ咳se くkuかんじゃ患者kanja のnoようす様子yousu をwoかんさつ観察kansatsu すsu るru 。.
Quan sát tình trạng của bệnh nhân đang ho dữ dội.