Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

唇

môi

Gợi ý

Xem thêm

唇腺

labial gland

唇音

âm môi

下唇

môi dưới

陰唇

môi âm hộ

口唇

môi; mép; miệng; môi

Chi tiết từ

唇

「くちびる」
danh từ
môi
Mazii Dict
Ví dụ:
きあい気合kiai をwoい入i れre てte すsu ぼbo めme たtaくちびる唇kuchibiru
ra sức mím môi
 コko ラra ー- ゲge ンn でdeにくあつ肉厚nikuatsu にni しshi たtaくちびる唇kuchibiru
môi bơm colagen .