Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

唾

nước bọt; nước dãi; đờm; nước miếng; nước bọt; nước miếng; dịch tiêu hóa tiết ra trong miệng; nước bọt; nước miếng

Gợi ý

Xem thêm

唾く

khạc nhổ

唾石

sỏi nước bọt

唾液

nước bọt; nước dãi; nước miếng; nước bọt

唾壷

ống nhổ

唾棄

sự khạc nhổ; đáng khinh; sự khinh thường

Chi tiết từ

唾

「つ つわ つば つばき つわき つわっぱ」
danh từ
nước bọt; nước dãi; đờm
nước miếng.
nước bọt; nước dãi; đờm
nước miếng.
nước bọt; nước dãi; đờm
nước miếng.
Mazii Dict
Ví dụ:
たんつば痰唾tantsuba がgaおお多oo くkuで出de るruばあい場合baai はha 、,いし医師ishi にniそうだん相談soudan すsu るru べbe きki でde すsu 。.
Nếu có nhiều đờm, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ.
ひと人hito にni よyo ってtte はha 、,きょうかい教会kyoukai のnoなか中naka でdeつば唾tsuba をwoは吐ha くku こko とto はha いi けke なna いi とtoおも思omo いi なna がga らra 、,さいだん祭壇saidan のno もmo のno をwoぬす盗nusu むmuもの者mono がga いi るru 。.
Có một số người luôn ý thức được là không được nhổ nước bọt trong nhà thờ nhưng lại ăn trộm các vật thờ cúng trên bàn thờ.
てん天ten にniつば唾tsuba すsu るru 。.
Ngửa mặt lên trời phun nước bọt.
かれ彼kare のnoつば唾tsuba のnoは吐ha きkiかた方kata がgaがまん我慢gaman でde きki なna いi 。.
Tôi không thể chịu đựng được cách anh ta khạc nhổ.
なまつば生唾namatsuba をwoは吐ha くku
nhổ nước bọt.