Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

善し

cái thiện; tốt; tuyệt vời; hay; ổn; dễ chịu; tốt; đẹp; hay; lành

Gợi ý

Xem thêm

善し悪し

tốt và xấu; đúng và sai; thiện và ác

善

sự tốt đẹp; sự hoàn thiện; sự đúng đắn

善く善く

cực kỳ; quá; rất

善哉善哉

tuyệt thay!; đúng lắm

善男善女

thiện nam thiện nữ

Chi tiết từ

善し

「えし よし」
danh từ, từ cổ, kana cổ
cái thiện.
tốt; tuyệt vời; hay; ổn; dễ chịu
(từ cổ) tốt; đẹp; hay; lành
Mazii Dict
Ví dụ:
こと事koto のnoよ善yo しshi あa しshi がgaかくじつ確実kakujitsu にniわ分wa かka ってtte いi るruひと人hito はha いi なna いi 。.
Không có ai là biết chính xác cái gì tốt và xấu.
かのじょ彼女kanojo にni はhaこと事koto のnoよ善yo しshiあ悪a しshi がga わwa かka らra なna いi 。.
Cô ấy không thể phân biệt điều tốt và điều xấu.
かれ彼kare はhaうま馬uma のnoよ善yo しshiあ悪a しshi をwoみ見mi るruめ目me はhaたし確tashi かka だda 。.
Anh ta là một người đánh giá ngựa giỏi.
こころよ心善kokoroyo しshi 。.
Tấm lòng lương thiện.