Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

喚声

tiếng hét lên

Gợi ý

Xem thêm

喚き声

tiếng hét; tiếng thét; tiếng la hét

召喚

lệnh triệu tập; trát đòi ra hầu tòa; lệnh gọi đến gặp ai; việc gọi đến; việc mời đến; việc triệu đến

喚起

sự thức tỉnh; sự khơi gợi; sự kêu gọi; thức tỉnh; khơi gợi; kêu gọi; thức tỉnh; khơi gợi; kêu gọi

喚問

sự truyền hỏi; truyền hỏi; sự triệu tập; triệu tập

喚く

kêu lên; gào thét

Chi tiết từ

喚声

「かんせい」
danh từ
tiếng hét lên (khi vui mừng hay ngạc nhiên)
Mazii Dict