Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

喜捨

sự bố thí; bố thí

Gợi ý

Xem thêm

喜捨する

bố thí

喜捨を施す

phát chẩn

4捨5いり

làm tròn

捨離

việc từ bỏ mọi ham muốn trần tục

捨つ

vứt bỏ; bỏ đi; từ bỏ; rời đi; từ bỏ; từ chức

Chi tiết từ

喜捨

「きしゃ」
danh từ, động từ suru
sự bố thí; bố thí
Mazii Dict
Ví dụ:
じょうざい浄財jouzai をwoきしゃ喜捨kisha すsu るru
bố thí tiền
きしゃ喜捨kisha のnoひと一hito つtsu
một kiểu bố thí .