Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

喪主

chủ tang; tang chủ

Gợi ý

Xem thêm

喪

quần áo tang; đồ tang

喪失

sự mất; sự thiệt hại; tang

喪男

người đàn ông không được các cô gái yêu thích

喪女

người phụ nữ kém hấp dẫn; người phụ nữ thiếu cuốt hút; người phụ nữ ế; gái ế

喪祭

những tang lễ và những liên hoan

Chi tiết từ

喪主

「もしゅ」
danh từ
chủ tang
tang chủ.
Mazii Dict
Ví dụ:
ついとうしき追悼式tsuitoushiki でde はhaむすこ息子musuko がgaもしゅ喪主moshu をwo つtsu とto めme るru ..
con trai của ông ta là chủ tang trong buổi lễ truy điệu
もしゅ喪主moshu がga ごgoいこつ遺骨ikotsu のnoとうそく頭側tousoku にniた立ta つtsu こko とto がgaおお多oo いi よyo うu でde すsu
Tang chủ hay đứng cạnh phía đầu của di cốt