Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

噦

[しゃっくり]
横隔膜の不随意性の痙攣(ケイレン)のため, 吸気時に声門が突然開いて特殊な音声が出る状態。 吃逆(キツギヤク)。 しゃくり。 さくり。

Từ liên quan

噦り

〔動詞「噦(サク)る」の連用形から〕 (1)「しゃっくり」に同じ。 [和名抄] (2)しゃくりあげて泣くこと。 「~もよよと泣き給ふ/源氏(総角)」

噦り

〔「さくり」の転〕 (1)「しゃっくり」に同じ。 (2)しゃくりあげて泣くこと。 「~もし敢へず泣き語り給ひけり/盛衰記 11」

椚ありさ

~緊急事態のフルコース~』に出演予定だったが、体調不良により降板。 2017年8月25日から27日にかけて、演劇ガール☆フューチャによる第2回公演『12人の噦く女子生徒』(じゅうににんのむかつくじょしせいと)に出演。 ポ☆プリ(2009年 - 、麻布台出版) - 専属モデル 月刊オーディション 7月号(2010年、白夜書房)