Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

嚢胞性

nang; u nang; bọng; thuộc túi; thuộc nang

Gợi ý

Xem thêm

嚢胞性線維症

bệnh nhầy nhớt

骨炎-嚢胞性線維性

viêm xơ nang xương

二分脊椎-嚢胞性

gai đôi có nang

多嚢胞性異形成腎

thận loạn sản đa nang

多嚢胞性卵巣症候群

chứng bệnh phụ nữ sản xuất quá nhiều hocmon nam dẫn đến khó dụng chứng; hội chứng buồng trứng đa nang

Chi tiết từ

嚢胞性

「のうほうせい」
tính từ đuôi no, danh từ
nang
u nang
bọng
thuộc túi
thuộc nang
Mazii Dict