Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

回心

đổi; chuyển hoán/đổi; biến đổi; quy y; hồi tâm; hướng tâm về phật pháp; sám hối

Gợi ý

Xem thêm

いたわりの心

quan tâm lo lắng

回転中心

tâm quay; tâm xoay

回転の中心

tâm quay; tâm xoay

心|心臓

heart

回

lần

Chi tiết từ

回心

「かいしん えしん」
danh từ, động từ suru
đổi, chuyển hoán/đổi, biến đổi
(Phật giáo) quy y; hồi tâm; hướng tâm về Phật pháp; sám hối
Mazii Dict
Ví dụ:
あくにん悪人akunin がgaぶつどう仏道butsudou にniきえ帰依kie しshi てteえしん回心eshin すsu るru 。.
Kẻ ác quy y Phật đạo và hồi tâm hướng thiện.