Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

回生

sự hồi sinh; sự sống lại; hồi sinh; sống lại; sự khôi phục; khôi phục

Gợi ý

Xem thêm

回生ブレーキ

phanh làm tái sinh

一回生

sinh viên đại học năm thứ nhất; sinh viên tốt nghiệp vào năm đầu tiên trường thành lập

二回生

sinh viên năm hai; năm thứ hai

三回生

sinh viên năm 3

四回生

sinh viên năm 4

Chi tiết từ

回生

「かいせい」
danh từ, động từ suru
sự hồi sinh; sự sống lại; hồi sinh; sống lại; sự khôi phục; khôi phục
Mazii Dict
Ví dụ:
じんせい人生jinsei をwoせんかいい千回生senkaii きki てte もmoなに何nani もmoまな学mana ばba なna いiひと人hito もmo いi るru
có người sống lại cả nghìn lần mà vẫn chẳng học được điều gì
かいせい回生kaisei ブbu レre ー- キki シshi スsu テte ムmu
hệ thống phanh tái sinh
しげんかいせい資源回生shigenkaisei
khôi phục tài nguyên .