Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

回盲弁

van hồi -manh tràng

Gợi ý

Xem thêm

回盲部

van hồi -manh tràng

盲

cũng; mù; khiếm thị; người mù; mù chữ; người mù chữ; mù quáng; thiếu hiểu biết; người không hiểu sự đời; mất cảm giác; mất vị giác; mù quáng; thiếu suy nghĩ; thiếu hiểu biết; tịt; không có lỗ hở; kín

さん尖弁いつだつ

sa van ba lá

さん尖弁きょーさくしょー

hẹp van ba lá

盲目

mù mắt; sự mù mắt

Chi tiết từ

回盲弁

「かいもーべん」
van hồi -manh tràng
Mazii Dict