Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

回送

xe không đón khách; xe về không

Gợi ý

Xem thêm

回送店

đại diện hàng hải

回送車

xe chạy không tải

回送する

gửi đi; chuyển đi; gửi đi; gửi; chuyển

回送要求

yêu cầu chuyển tiếp

自動回送

chuyển tiếp tự động

Chi tiết từ

回送

「かいそう」
danh từ, động từ suru
xe không đón khách, xe về không
Mazii Dict
Ví dụ:
かいそうれっしゃ回送列車kaisouressha
tàu hỏng
 こko のnoくるま車kuruma はhaかいそう回送kaisou なna のno でde 、,の乗no るru こko とto がga でde きki なna いi
xe hỏng rồi nên không thể đi được
 〜~くるま車kuruma
xe rẽ tuyết .