Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

回避的

tính né tránh; thái độ trốn tránh

Gợi ý

Xem thêm

回避

sự tránh; sự tránh né

リスク回避

sợ rủi ro; giảm rủi ro

デッドロック回避

sự tránh bế tắc

逃避的

người mơ mộng vẩn vơ; người mơ tưởng hão huyền; người theo tư tưởng thoát ly thực tế

責任回避

sự trốn tránh trách nhiệm

Chi tiết từ

回避的

「かいひてき」
tính từ đuôi na
Tính né tránh, Thái độ trốn tránh
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はha いi つtsu もmoかいひてき回避的kaihiteki なnaたいど態度taido をwoと取to りri 、,もんだい問題mondai にniちょくめん直面chokumen しshi よyo うu とto しshi なna いi 。.
Anh ấy luôn có thái độ né tránh và không muốn đối mặt với vấn đề.