Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

囲う

bao vây; vây; bủa vây; quây; vây hãm

Gợi ý

Xem thêm

庭を垣で囲う

rào hàng rào quanh vườn

範囲

tầm; phạm vi

周囲

chu vi; chung quanh; khu vực xung quanh; vùng xung quanh

包囲

sự bao vây

囲碁

cờ vây; cờ gô

Chi tiết từ

囲う

「かこう」
động từ godan (-u), ngoại động từ
bao vây; vây; bủa vây; quây
vây hãm.
Mazii Dict
Ví dụ:
たはた田畑tahata をwoしがらみ柵shigarami でdeかこ囲kako うu
quây rào xung quanh ruộng
おんな女onna をwoかこ囲kako うu
vây quanh cô gái
しがらみ柵shigarami でdeかこ囲kako うu
quây hàng rào