Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

図表

biểu đồ; bản đồ; đồ hình; đồ thị; biểu đồ; sơ đồ; đồ thị; hình

Gợi ý

Xem thêm

図表の

liên quan đến biểu đồ và bảng biểu; thuộc về biểu đồ và bảng biểu

グラフ / 図表 / 表

đồ thị; biểu đồ; biểu đồ; đồ thị; sơ đồ; bảng biểu; bảng; biểu đồ; danh sách; thời biểu; bảng biểu

図表一覧

danh sách minh họa

統計図表

biểu đồ thống kê

ひょうり おもてうら 表裏

hai mặt; bên trong và bên ngoài; ngoại hình và tâm địa

Chi tiết từ

図表

「ずひょう」
danh từ, tính từ đuôi no
biểu đồ; bản đồ
đồ hình
đồ thị.
biểu đồ; sơ đồ; đồ thị; hình
Mazii Dict
Ví dụ:
ずひょう図表zuhyou 22 をwoみ見mi るru とto 、, こko れre らra のnoぼうえき貿易boueki サsa イi クku ルru のno いi くku つtsu かka はhaひじょう非常hijou にniたんき短期tanki のno もmo のno でde あa るru こko とto がgaはんめい判明hanmei すsu るru 。.
Nhìn lướt qua Biểu đồ 2 sẽ cho thấy rằng một số chu kỳ giao dịch này rấttồn tại trong thời gian ngắn.
ずひょう図表zuhyou 22 をwoみ見mi るru とto 、, こko れre らra のnoぼうえき貿易boueki サsa イi クku ルru のno いi くku つtsu かka はhaひじょう非常hijou にniたんき短期tanki のno もmo のno でde あa るru こko とto がgaはんめい判明hanmei すsu るru 。.
Nhìn lướt qua Biểu đồ 2 sẽ cho thấy rằng một số chu kỳ giao dịch này rấttồn tại trong thời gian ngắn.