Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

固まる

đông lại; cứng lại; đông cứng lại; đóng tảng; bết; vón cục; đóng thành cục; đông kết

Gợi ý

Xem thêm

固く固まる

để hình thành một cứng tập trung

乾固まる

khô cứng

凝り固まる

đông lại; đặc lại; vốn cục; say sưa; một mực tin theo; cuồng tín

隅っこに固まる

hội ý riêng ở 1 góc

雨降って地固まる

sau cơn mưa trời lại sáng

Chi tiết từ

固まる

「かたまる」
động từ godan (-ru), nội động từ
đông lại; cứng lại; đông cứng lại; đóng tảng; bết; vón cục; đóng thành cục; đông kết
Mazii Dict
Ví dụ:
しょうこ証拠shouko がgaかた固kata まma るru
chứng cớ rành rành
きそ基礎kiso がgaかた固kata まma るru
móng cứng lại
ぜんいん全員zen'in のnoこころ心kokoro がgaひと一hito つtsu にniかた固kata まma るru
ý chí của toàn thể thành viên đã hợp nhất thành một