Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

固める

củng cố; làm chắc; làm cho đông lại; làm cho cứng lại; làm cứng

Gợi ý

Xem thêm

締め固める

làm gọn

嘘で固める

để tạo dựng một mạng những lời nói dối

身を固める

một công việc ổn định; kết hôn và nuôi dưỡng một gia đình; kết hôn lập gia đình

土を固める

để cứng rắn lại trái đất vào trong một khối lượng

押し固める

dùng lực ép chặt lại

Chi tiết từ

固める

「かためる」
động từ nhóm 1 (ichidan), ngoại động từ
củng cố; làm chắc
làm cho đông lại; làm cho cứng lại; làm cứng
Mazii Dict
Ví dụ:
(〜する)決心を固める
củng cố quyết tâm làm gì đó
(〜に)足場を固める
làm chắc giàn giáo (ở đâu)
 ((ひと人hito )) のnoかくしん確信kakushin をwoかた固kata めme るru
củng cố lòng tin tưởng của ai
 〜~ をwo セse メme ンn トto でdeかた固kata めme るru
làm cứng bằng xi măng
 〜~ をwoせっこう石膏sekkou でdeかた固kata めme るru
làm đông cứng bằng thạch cao
 〜~ をwoほ干ho しshiかた固kata めme るru
làm cứng bằng cách phơi khô .