Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

固執する

bướng; bướng bỉnh; cố chấp; khăng khăng; bảo thủ; kiên trì; kiên nhẫn

Gợi ý

Xem thêm

固執

sự cố chấp; sự cứng đầu cứng cổ; sự bảo thủ; sự kiên trì; cố chấp; cứng đầu; cứng cổ; bảo thủ; kiên trì

ポリシーに固執

giữ vững lập trường

固く自説を執る

bền bỉ vào một có những cảnh quan

執る

cầm lấy; đảm nhiệm; dẫn đầu; nắm giữ

執行する

thừa hành

Chi tiết từ

固執する

「こしつする」
bướng
bướng bỉnh
cố chấp; khăng khăng; bảo thủ; kiên trì; kiên nhẫn
Mazii Dict
Ví dụ:
かのじょ彼女kanojo はhaじぶん自分jibun のno やya りriかた方kata にniこしつ固執koshitsu すsu るru
Cô ấy rất bảo thủ về cách làm của mình
かれ彼kare はha 、,しじん詩人shijin とto いi うu のno はha いi つtsu もmoことば言葉kotoba にniこしつ固執koshitsu しshi てte いi るruひとびと人々hitobito だda とtoかんが考kanga えe てte いi たta
Anh ấy nghĩ rằng nhà thơ là những người rất kiên trì (kiên nhẫn) trong việc chọn lựa từ ngữ
 〜~ かka らra のnoじちけん自治権jichiken にniこしつ固執koshitsu すsu るru
Khăng khăng (kiên trì) đòi quyền tự trị từ ~