Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

国を治める

trị vì đất nước; cai trị đất nước

Gợi ý

Xem thêm

治める

trị

治国

sự trị quốc; sự điều hành đất nước; đất nước được điều hành tốt

暴動を治める

khống chế bạo động

国境を固める

để củng cố biên giới

法治国

trạng thái hiến pháp

Chi tiết từ

国を治める

「くにをおさめる」
cụm từ, động từ nhóm 1 (ichidan)
trị vì đất nước, cai trị đất nước
Mazii Dict