Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

国外

bên ngoài nước; nước ngoài

Gợi ý

Xem thêm

国外脱出

sự bỏ trốn ra nước ngoài

国外移住

việc di cư ra nước ngoài

国外追放

sự trục xuất; sự phát vãng; sự đày

国外駐在

sự cư trú tại nước ngoài

日本国外

ngoài nhật bản

Chi tiết từ

国外

「こくがい」
danh từ
bên ngoài nước; nước ngoài.
Mazii Dict
Ví dụ:
こくがい国外kokugai かka らra のnoとうし投資toushi をwoかくちょう拡張kakuchou さsa せse るruひつようせい必要性hitsuyousei をwoにんしき認識ninshiki すsu るru
nhận thức được tính thiết yếu phải mở rộng đầu tư từ nước ngoài
こくがい国外kokugai (( こko くku がga いi )) かka らra のnoとうし投資toushi (( とto うu しshi )) をwoよ呼yo びbiよ寄yo せse るruほうほう方法houhou (( ほho うu ほho うu )) とto しshi てteほうじん法人houjin イi ンn カka ムmu タta ックkku スsu をwoさくげん削減sakugen {{ さsa くku げge んn }} すsu るru
Cắt giảm thuế thu nhập doanh nghiệp như một phương pháp để thu hút vốn đầu tư nước ngoài .
こくがい国外kokugai でde のnoかつどう活動katsudou にniじえいたい自衛隊jieitai がga さsa らra にniかんよ関与kan'yo すsu るruみち道michi をwoひら開hira くku
Mở ra một con đường để đội tự vệ can thiệp hơn nữa tới các hoạt động ở nước ngoài