Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

国税

thuế quốc gia

Gợi ý

Xem thêm

国税庁

quốc gia đánh thuế đại lý quản trị

国税局

chi cục thuế quốc gia

入国税

loại thuế phải đóng khi nhập cảnh; thuế nhập cảnh

外国税額控除

sự khấu trừ thuế đã đóng ở nước ngoài; ngoại thuế tín dụng; tín dụng thuế nước ngoài; khấu trừ thuế nước ngoài

国内消費税

thuế tiêu dùng trong nước

Chi tiết từ

国税

「こくぜい」
danh từ
thuế quốc gia.
thuế quốc gia
Mazii Dict
Ví dụ:
こくぜい国税kokuzei ・/ちほうぜいかん地方税間chihouzeikan のnoゆうれつ優劣yuuretsu
tính ưu việt giữa thuế quốc gia và thuế địa phương
こくぜい国税kokuzei ・/ちほうぜいかん地方税間chihouzeikan のnoゆうれつ優劣yuuretsu
tính ưu việt giữa thuế quốc gia và thuế địa phương