Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

土作り

việc chuẩn bị đất; việc làm đất

Gợi ý

Xem thêm

粘土作り

đồ làm bằng đất sét

作土

lớp đất mặt; lớp đất để trồng trọt

土器作り

làm gốm

焦土作戦

chiến thuật tiêu thổ

作り

đồ hoá trang; son phấn ; sự hoá trang; cách sắp trang; cấu tạo; bản chất; tính chất; kết cấu; cấu trúc; công trình kiến trúc; công trình xây dựng; cơ thể vóc người; dạng người

Chi tiết từ

土作り

「つちづくり」
danh từ, động từ suru
việc chuẩn bị đất; việc làm đất
Mazii Dict
Ví dụ:
 よyo いiやさい野菜yasai をwoそだ育soda てte るru たta めme にni はha 、,つちづく土作tsuchizuku りri がga とto てte もmoたいせつ大切taisetsu だda 。.
Để trồng được rau tốt, việc làm đất là rất quan trọng.