Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

土地

vùng đất; đất liền; mảnh đất; đất trồng; đất; đất đai; vùng đất; địa phương; lãnh thổ

Gợi ý

Xem thêm

土地柄

màu sắc địa phương

土地鑑

sự hiểu rõ sự tình của một vùng nào; sự thông thuộc một vùng nào

貸土地

cho thuê đất

出土地

địa điểm khai quật; nơi phát hiện

土地の人

dân địa phương

Chi tiết từ

土地

「とち」
danh từ
vùng đất; đất liền
mảnh đất; đất trồng
đất; đất đai (bất động sản)
vùng đất; địa phương
lãnh thổ
Mazii Dict
Ví dụ:
じんせきみとう人跡未踏jinsekimitou のnoとち土地tochi がga ひろ広 hiro がga ってtte いi るru 。.
Một vùng đất chưa từng có dấu chân người trải rộng.
ひよう肥沃hiyou なnaとち土地tochi でdeやさい野菜yasai をwoそだ育soda てte るru 。.
Trồng rau trên mảnh đất màu mỡ.
とち土地tochi をwoか買ka うu 。.
Mua đất.
とち土地tochi のnoしゅうかん習慣shuukan をwoそんちょう尊重sonchou すsu るru 。.
Tôn trọng phong tục của địa phương.
とち土地tochi をwoかつじょう割譲katsujou すsu るru 。.
Nhượng một phần lãnh thổ.