Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

土壌学

khoa học đất

Gợi ý

Xem thêm

土壌

đất cát; thổ nhưỡng

土壌微生物学

sinh học nghiên cứu vi sinh đất

土壌水

nước ngầm; nước tầng thổ nhưỡng

土壌EC

điện trở đất

土壌動物

động vật thổ nhưỡng

Chi tiết từ

土壌学

「どじょうがく」
danh từ
khoa học đất
Mazii Dict
Ví dụ:
どじょうがく土壌学dojougaku はha 農業  のnoうぎょうのはってん発展ugyounohatten にniか欠ka かka せse なna いiがくもん学問gakumon でde すsu 。.
Khoa học đất là một lĩnh vực không thể thiếu cho sự phát triển nông nghiệp.