Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

土木

công trình công cộng; công việc xây dựng

Gợi ý

Xem thêm

土木の本

sách xây dựng

土木工事

công trình dân dụng

土木/建築

xây dựng / kiến trúc

土木建築

kỹ thuật xây dựng dân dụng

土木工学

xây dựng dân dụng

Chi tiết từ

土木

「どぼく」
danh từ
công trình công cộng
công việc xây dựng
Mazii Dict
Ví dụ:
どぼくこうじ土木工事dobokukouji はhaきん金kin がga かka かka るru
các công trình công cộng tốn rất nhiều tiền.
どぼくけんちくこうがく土木建築工学dobokukenchikukougaku
kỹ thuật xây dựng
(社)全国土木施工管理技士会連合会
Hiệp hội quản lí kiến trúc xây dựng Nhật Bản .