Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

圧す

làm cho có vết lõm; làm mẻ; gây áp lực; tận công; đẩy; ấn; đè; nhấn; ép; áp đảo; lấn át; chế ngự; đàn áp

Gợi ý

Xem thêm

圧する

nhấn

弾圧する

đàn áp

制圧する

khống chế; xâm chiếm

抑圧する

áp bức; áp chế

鎮圧する

dẹp yên

Chi tiết từ

圧す

「へす おす あっす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
làm cho có vết lõm, làm mẻ
gây áp lực, tận công
đẩy
gây áp lực, tận công
ấn; đè; nhấn; ép
áp đảo; lấn át; chế ngự; đàn áp
Mazii Dict
Ví dụ:
きょうだい強大kyoudai なnaぐんじりょく軍事力gunjiryoku でdeはんらんぐん反乱軍hanrangun をwoあっ圧a すsu 。.
Chế ngự quân phiến loạn bằng lực lượng quân sự hùng hậu.