Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

圧倒的

một cách áp đảo; vượt trội; tuyệt đối

Gợi ý

Xem thêm

圧倒的多数

chôn vùi những số

圧倒

sự áp đảo; sự vượt trội

しんけーあつ挫

chèn ép dây thần kinh

圧倒する

áp đảo; bạt; nuốt

性的倒錯

rối loạn lệch lạc tình dục

Chi tiết từ

圧倒的

「あっとうてき」
tính từ đuôi na, danh từ
một cách áp đảo; vượt trội; tuyệt đối
Mazii Dict
Ví dụ:
あっとうてき圧倒的attouteki なnaつよ強tsuyo さsa をwoみ見mi せse つtsu けke るru
phô bày một sức mạnh vuợt trội
しじょう市場shijou でdeあっとうてき圧倒的attouteki なna シェshe アa をwoも持mo つtsu
nắm giữ một thị phần áp đảo trên thị trường .