Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

圧迫する

áp bức; áp chế; hạn chế; gây sức ép; tạo sức ép; bó chặt

Gợi ý

Xem thêm

胸を圧迫する

ép ngực

圧迫

sự áp bức; sự áp chế; sức ép; áp lực

圧迫性

sự nén

圧迫感

cảm thấy sự đàn áp

しんけーあつ挫

chèn ép dây thần kinh

Chi tiết từ

圧迫する

「あっぱくする」
động từ suru
áp bức; áp chế; hạn chế; gây sức ép; tạo sức ép; bó chặt
Mazii Dict
Ví dụ:
きんゆうきかん金融機関kin'yuukikan をwoあっぱく圧迫appaku すsu るru
gây sức ép lên các tổ chức tín dụng
きぎょうしゅうえき企業収益kigyoushuueki をwoあっぱく圧迫appaku すsu るru
hạn chế lợi ích của doanh nghiệp .
けいえい経営keiei をwoあっぱく圧迫appaku すsu るru
áp chế, hạn chế kinh doanh