Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

在学

đang học

Gợi ý

Xem thêm

在学生

ghi danh hoặc đăng ký sinh viên

在学証明書

chứng chỉ tình trạng sinh viên; thẻ id sinh viên

内在哲学

triết học nội tại

科学的実在論

chủ nghĩa hiện thực khoa học

潜在期(心理学)

giai đoạn tiềm ẩn

Chi tiết từ

在学

「ざいがく」
danh từ, động từ suru
đang học
Mazii Dict
Ví dụ:
あに兄ani はhaだいがくざいがくちゅう大学在学中daigakuzaigakuchuu にniつうやく通訳tsuuyaku のnoしかく資格shikaku をwoと取to ったtta 。.
Anh tôi đã có bằng phiên dịch khi còn đang học đại học.
むすこ息子musuko はhaちゅうがく中学chuugaku にniざいがくちゅう在学中zaigakuchuu でde すsu 。.
Con trai tôi hiện đang học trung học.
彼女はS大学に在学している。
Cô ấy hiện đang học tại trường đại học S. .