Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

在庫

lưu kho; tồn kho; hàng ở trong kho

Gợi ý

Xem thêm

在庫品

hàng có sẵn; hàng tồn kho

在庫状況

tình trạng tồn kho

在庫管理

kiểm kê điều khiển

在庫切れ

hết hàng

在庫資金

quĩ kho

Chi tiết từ

在庫

「ざいこ」
danh từ
lưu kho
tồn kho.
tồn kho
hàng ở trong kho
Mazii Dict
Ví dụ:
ざいこ在庫zaiko のnoうむ有無umu のno 〜~
điều tra xem còn tồn kho hay không .
ざいこひんかいし在庫品買占zaikohinkaishi めme
thu mua hàng tồn kho
ざいこいっそう在庫一掃zaikoissou セse ー- ルruかいさいちゅう開催中kaisaichuu
trong phiên họp bán hàng tồn kho
ざいこ在庫zaiko のnoうむ有無umu のno 〜~
điều tra xem còn tồn kho hay không .
ざいこひんかいし在庫品買占zaikohinkaishi めme
thu mua hàng tồn kho
ざいこいっそう在庫一掃zaikoissou セse ー- ルruかいさいちゅう開催中kaisaichuu
trong phiên họp bán hàng tồn kho