Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

在日

ở nhật bản

Gợi ý

Xem thêm

在日コリアン

người hàn quốc cư trú tại nhật bản

在日米軍

quân đội hoa kỳ tại nhật bản; lực lượng mỹ tại nhật bản; usfj; lực lượng quân đội mỹ đồn trú tại nhật bản theo hiệp ước hợp tác và an ninh mỹ - nhật

在日韓国人

người hàn quốc ở nhật bản

在日外国人

người nước ngoài sống ở nhật

在日朝鮮人

người hàn sống tại nhật

Chi tiết từ

在日

「ざいにち」
danh/động từ bổ nghĩa danh từ, động từ suru
ở Nhật Bản
Mazii Dict
Ví dụ:
ざいにち在日zainichi ベbe トto ナna ムmuとくめいぜんけんたいし特命全権大使tokumeizenkentaishi
Đại sứ đặc mệnh toàn quyền của Việt Nam tại Nhật Bản
ざいにちがいこくじん在日外国人zainichigaikokujin
người nước ngoài tại Nhật Bản .