Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

在米

ở mỹ; sống tại mỹ

Gợi ý

Xem thêm

在米中

trong khi cư dân ở mỹ

在米邦人

người nhật bản ở mỹ

在日米軍

quân đội hoa kỳ tại nhật bản; lực lượng mỹ tại nhật bản; usfj; lực lượng quân đội mỹ đồn trú tại nhật bản theo hiệp ước hợp tác và an ninh mỹ - nhật

在韓米軍

quân mỹ đóng quân tại hàn quốc

在日米陸軍

chúng ta quân đội; nhật bản

Chi tiết từ

在米

「ざいべい ありまい ざいまい」
danh từ, động từ suru
ở Mỹ, (người nước ngoài) sống tại Mỹ
Mazii Dict