Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

地で行く

để mang vào trong thực hành thực tế

Gợi ý

Xem thêm

行楽地

khu du lịch; khu tham quan nghỉ mát

行く行く

một ngày nào đó; rồi đây

地でいく

làm cho thực tế; để làm trong thực tế cuộc sống

地でゆく

làm cho thực tế; để làm trong thực tế cuộc sống

地方行政

sự quản lý hành chính của địa phương

Chi tiết từ

地で行く

「じでいく じでゆく」
động từ godan (iku/yuku), nội động từ
để mang (một câu chuyện) vào trong thực hành thực tế
để mang (một câu chuyện) vào trong thực hành thực tế
Mazii Dict