Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

地区

cõi; địa bàn; miền; quận; khu vực; khu; vùng

Gợi ý

Xem thêm

ガザ地区

dải gaza

コンビナート地区

khu liên hợp

自由地区

khu tự do

歴史地区

khu vực lịch sử

赤線地区

lầu xanh; chốn lầu xanh

Chi tiết từ

地区

「ちく」
cõi
địa bàn
miền
quận; khu vực; khu
vùng.
Mazii Dict
Ví dụ:
 オo ー- ルru ドdo サsa クku ラra メme ンn トtoれきしちく歴史地区rekishichiku
Khu lịch sử Old Sacrament.
 ギャgya ンn グguなかま仲間nakama のno たta まma りriば場ba のno あa るruちく地区chiku
Khu vực tiếp giáp với bọn găngstơ.