Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

地域

cõi; khu vực; vành đai; vùng

Gợi ý

Xem thêm

地域的

địa phương

地域化

khu vực hoá

地域色

bản sắc vùng miền

地域猫

con mèo hoang được cộng đồng địa phương chăm sóc nhưng không phải là mèo nhà

地域差

sự khác nhau địa phương

Chi tiết từ

地域

「ちいき」
cõi
khu vực
vành đai
vùng.
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ にni よyo るruえいきょう影響eikyou をwo ほho とto んn どdoう受u けke なna いiちいき地域chiiki
Khu vực ít chịu ảnh hưởng bởi ~
 ((ひと人hito )) がgaとく特toku にniはんばいだいりてん販売代理店hanbaidairiten をwoひつよう必要hitsuyou とto しshi てte いi るruちいき地域chiiki
Khu vực nơi ai đó rất cần có đại lý bán hàng.