Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

地殻変動

biến động của vỏ trái đất

Gợi ý

Xem thêm

地殻

vỏ trái đất

地変

tai họa thiên nhiên

変動

sự biến động

地殻均衡説

thuyết đẳng tĩnh

地獄変

tranh vẽ mô tả các cảnh tra tấn ở địa ngục

Chi tiết từ

地殻変動

「ちかくへんどう」
danh từ, tính từ đuôi no
biến động của vỏ trái đất
Mazii Dict
Ví dụ:
ちかくへんどうかんそくしょ地殻変動観測所chikakuhendoukansokusho
Đài quan trắc biến động vỏ trái đất.
ちかくへんどう地殻変動chikakuhendou がgaふかっぱつ不活発fukappatsu なnaじき時期jiki
sự biến động của vỏ trái đất trong thời kỳ không hoạt động .