Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

地球

quả đất; trái đất; địa cầu; địa cầu; trái đất

Gợi ý

Xem thêm

地球上

trên trái đất

地球化

terraforming

地球局

trạm mặt đất

地球照

ánh sáng trái đất

地球サミット

hội nghị thượng đỉnh trái đất

Chi tiết từ

地球

「ちきゅう」
danh từ, tính từ đuôi no
quả đất; trái đất; địa cầu
địa cầu
trái đất
Mazii Dict
Ví dụ:
ちきゅう地球chikyuu がgaひと一hito つtsu のno シshi スsu テte ムmu とto しshi てte どdo のno よyo うu にniきのう機能kinou しshi てte いi るru かka をwoりかい理解rikai しshi てte いi まma すsu かka 。.
Bạn có hiểu được trái đất có chức năng hoạt động như một hệ thống thế nào không?
ちきゅういがい地球以外chikyuuigai のnoばしょ場所basho にniせいぶつ生物seibutsu がgaそんざい存在sonzai すsu るruかのうせい可能性kanousei
Khả năng có sinh vật sống ngoài trái đất. .
ちきゅう地球chikyuu はhaかんぜん完全kanzen なnaきゅうたい球体kyuutai でde はha なna いi 。.
Trái đất không phải là một địa cầu hoàn hảo.
ちきゅう地球chikyuu はhaちい小chii さsa いi けke どdoうつく美utsuku しshi いiわくせい惑星wakusei だda 。.
Trái đất là một hành tinh nhỏ nhưng xinh đẹp.
ちきゅう地球chikyuu はhaたいよう太陽taiyou のnoわくせい惑星wakusei のno 11 つtsu でde あa るru 。.
Trái đất là một trong những hành tinh của mặt trời.
ちきゅう地球chikyuu はhaまる丸maru いi 。.
Trái đất tròn.