Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

均す

tính trung bình

Gợi ý

Xem thêm

掻き均す

làm mịn; làm mượt; làm phẳng

土を均す

san bằng mặt đất

地を均す

san bằng vùng đất

踏み均す

thảm trc cửa nhà; thảm để giầy dép

平均

bình quân; bằng nhau; sự cân bằng; trung bình; trung bình; bình quân; đồng đều; san bằng; cân bằng; thăng bằng; sự ổn định; sự chinh phục; sự bình định; sự thống nhất

Chi tiết từ

均す

「ならす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
tính trung bình
Mazii Dict