Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

垂らす

để chảy nhỏ giọt; làm tràn; làm đổ; đánh đổ; treo lên; làm cho lủng lẳng; cho vào

Gợi ý

Xem thêm

髪を垂らす

để cho một có tóc treo xuống

汗水を垂らす

đổ mồ hôi hột

よだれを垂らす

chảy nước dãi

床に水を垂らす

tràn ra rót nước trên sàn nhà

垂らし

nhỏ giọt; thả

Chi tiết từ

垂らす

「たらす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
để chảy nhỏ giọt; làm tràn; làm đổ; đánh đổ
treo lên; làm cho lủng lẳng; cho vào
Mazii Dict
Ví dụ:
あせ汗ase をwoた垂ta らra しshi てte いi るru
để mồ hôi chảy thành giọt
 ((ひと人hito )) のno おoちゃ茶cha にni レre モmo ンn ((かじゅう果汁kajuu )) をwoた垂ta らra すsu
Cho chanh vào tách trà của ai đó
 ベbe ッドddo のnoそくめん側面sokumen かka らraあし足ashi をwoた垂ta らra すsu
Để chân lủng lẳng ở thành giường .