Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

垂れる

chảy nhỏ giọt; chảy chầm chậm; rỉ ra; trĩu xuống; để lại ; đưa cho; trao cho; tặng cho; treo; rủ xuống; xõa xuống; trĩu xuống

Gợi ý

Xem thêm

撓垂れる

rủ xuống; trĩu xuống vì nặng

項垂れる

ủ rũ

潮垂れる

gây đau buồn; làm đau lòng; đau buồn; đau lòng

枝垂れる

rũ xuống

火垂る

đom đóm

Chi tiết từ

垂れる

「しだれる たれる」
động từ nhóm 1 (ichidan), nội động từ
chảy nhỏ giọt; chảy chầm chậm; rỉ ra; trĩu xuống
để lại (sau khi chết); đưa cho; trao cho; tặng cho; treo
rủ xuống; xõa xuống; trĩu xuống (thường dùng cho cành cây dài và mảnh như liễu hay anh đào)
Mazii Dict
Ví dụ:
みの実mino るru ほho どdoあたま頭atama をwoた垂ta れre るruいなほ稲穂inaho かka なna 。.
Các quả chịu được hầu hết bị treo thấp nhất.
いぬ犬inu がgaお尾o をwoた垂ta れre るru
đuôi con chó rủ xuống .
いっぱんしみん一般市民ippanshimin にniたい対tai しshi てteせっきょう説教sekkyou をwoた垂ta れre るru
Thuyết giáo đến công chúng
やなぎ柳yanagi のnoえだ枝eda がgaかわも川面kawamo にniしだ垂shida れre るru 。.
Những cành liễu rủ xuống mặt sông.