Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

型

cách thức; khuôn; kiểu; mẫu; nhóm; hình; mẫu mực

Gợi ý

Xem thêm

ダンベル型(バーベル型)

hình dạng kiểu tạ tay

表現型多型

đa hình kiểu hình.sự tồn tại của nhiều quần thể có kiểu hình khác nhau trong một quần thể cùng loài

小型/中型パンチ

đục nhỏ/đục trung

アセンブリ型(組立型)

lắp ráp khuôn

中型/大型ホッチキス

kìm bấm lớn/trung

Chi tiết từ

型

「がた かた」
danh từ
cách thức
khuôn; kiểu; mẫu; nhóm; hình
mẫu mực.
khuôn; kiểu; mẫu; nhóm; hình
Mazii Dict
Ví dụ:
いふく衣服ifuku のnoかた型kata
mẫu y phục
 スsu ティtei ックkkuがた型gata
hình dạng que