Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

垣根

hàng rào

Gợi ý

Xem thêm

垣根越し

chỉ đạo hoặc việc làm qua một hàng rào

垣根越しに見る

nhìn qua hàng rào

垣

hàng rào

根太ようせっちゃくざい

keo dán dầm

石垣

tường đá; thành đá

Chi tiết từ

垣根

「かきね」
danh từ
hàng rào (làm bằng thanh tre... hoặc trồng bằng cây)
Mazii Dict
Ví dụ:
いけ池ike のnoまわ周mawa りri にni はhaこ子ko どdo もmo がgaお落o ちchi なna いi よyo うu にniかきね垣根kakine がgaめぐ巡megu らra さsa れre てte いi たta 。.
Để bọn trẻ không bị rơi xuống ao, một bờ rào đã được dựng lên quanh ao. .