Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

埃

bụi; bụi bặm; bụi; bụi bặm; vết bẩn; ai; đơn vị số bằng một phần mười tỷ

Gợi ý

Xem thêm

埃及

ai cập

埃蜱

ve bụi; ve mò

綿埃

làm cho mịn những đám nùi bông; không thuộc vở; đọc sai

砂埃

đám mây bụi cát

土埃

bụi đất

Chi tiết từ

埃

「ほこり あい」
danh từ
bụi; bụi bặm.
bụi; bụi bặm.
bụi; bụi bặm; vết bẩn
ai; đơn vị số bằng một phần mười tỷ (10^-10)
Mazii Dict
Ví dụ:
ほこり埃hokori をwoろか濾過roka
lọc bụi
 ちゃcha んn とtoへや部屋heya のnoそうじ掃除souji しshi たta のno ?? こko こko にni まma だdaほこり埃hokori がga たta まma ってtte るru んn だda けke どdo 。.
Bạn đã dọn phòng đúng cách chưa? Vẫn còn bụi ở đây.
カメラのレンズには、埃が入らないように内蓋がついている。
Ống kính máy ảnh có nắp trong để ngăn bụi bẩn lọt vào.