Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

埋まる

được chôn cất; bị mai táng; bị lấp đầy; chôn; lấp

Gợi ý

Xem thêm

花で埋まる

bị phủ bởi hoa

埋める

chôn; chôn cất; mai táng; lấp đầy; dập; vùi

埋ける

chôn cất

埋葬する

chôn; chôn cất

埋没する

được chôn cất; bị che phủ; bị chôn vùi

Chi tiết từ

埋まる

「うまる うずまる」
nội động từ, động từ godan (-ru)
được chôn cất; bị mai táng
bị lấp đầy; chôn; lấp
được chôn cất; bị mai táng
bị lấp đầy; chôn; lấp
Mazii Dict
Ví dụ:
ゆき雪yuki のnoふ吹fu きki たta まma りri にniはんぶんう半分埋hanbun'u まma るru
Gần bị tuyết lấp
 がga れre きki のnoやま山yama でdeう埋u まma るru
Bị lấp bởi đống đá vụn .
 そso のnoくうかん空間kuukan がgaう埋u まma るru まma でdeて手te にniはい入hai るru もmo のno をwoてあて手当teate たta りriしだい次第shidai にniう植u えeつづ続tsuzu けke るru
Tiếp tục gieo trồng tất cả những gì mình có cho đến khi phủ đầy khoảng trống này
がれき瓦礫gareki のnoなか中naka にniうず埋uzu まma るru
Bị lấp dưới đống gạch đổ nát