Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

埋め立てる

lấp đất; lấp; chôn lấp

Gợi ý

Xem thêm

海を埋め立てる

lấp biển

埋め立て

sự san lấp

埋め立て地

cải tạo đất

埋め立てゴミ

bãi rác

埋立て

đầy lên trên; cải tạo

Chi tiết từ

埋め立てる

「うめたてる」
lấp đất
lấp; chôn lấp
Mazii Dict
Ví dụ:
はたけ畑hatake をwoう埋u めmeた立ta てte るru
lấp đất lên ruộng
 うu めme たta てteち地chi
đất do chôn lấp rác mà tạo thành
 ごgo みmiうめた埋立umeta てte
chôn lấp rác
うめたて埋立umetate てte にniつか使tsuka うu 〔〔 ごgo みmi をwo 〕〕
dùng rác để lấp .