Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

培う

bồi dưỡng; vun xới

Gợi ý

Xem thêm

愛国心を培う

nung nấu tinh thần yêu nước

びん培

cấy phân

栽培

sự trồng trọt

培養

sự bồi dưỡng; sự nuôi cấy; sự nuôi cấy; nuôi dưỡng

培地

dược; môi trường nuôi trồng; môi trường nuôi cấy

Chi tiết từ

培う

「つちかう」
động từ godan (-u), ngoại động từ
bồi dưỡng; vun xới
Mazii Dict
Ví dụ:
なえ苗nae をwoつちか培tsuchika うu
vun xới cây con
ひとざい人財hitozai をwoつちか培tsuchika うu
bồi dưỡng nhân tài .