Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

基剤

tá dược

Gợi ý

Xem thêm

製剤基剤

tá dược lỏng; chất dẫn thuốc trong dược khoa

軟膏基剤

thuốc mỡ

根太ようせっちゃくざい

keo dán dầm

基

cơ sở; nguồn gốc; căn nguyên; gốc ban đầu; gốc ban đầu; nguồn gốc; cơ sở; nhóm

剤

thuốc

Chi tiết từ

基剤

「きざい」
danh từ
tá dược
Mazii Dict
Ví dụ:
きざい基剤kizai にni はha 、,くすり薬kusuri のnoきゅうしゅう吸収kyuushuu をwoたす助tasu けke るruはたら働hatara きki がga あa るru 。.
Tá dược có chức năng giúp thuốc hấp thụ tốt hơn.