Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

基点

một điểm hoặc địa điểm là cơ sở để đo khoảng cách hoặc thời gian; cơ sở của suy nghĩ hay hành động nào đó

Gợi ý

Xem thêm

基準点

điểm tiêu chuẩn; điểm tham khảo; điểm tiêu chuẩn; điểm chuẩn

基準時点

thời điểm tiêu chuẩn

ビュー基準点

hiển thị điểm tham chiếu

投影基準点

điểm tham chiếu

浮動小数点基底

cơ số dấu chấm động; cơ số dấu phẩy động

Chi tiết từ

基点

「きてん」
danh từ, tính từ đuôi no
Một điểm hoặc địa điểm là cơ sở để đo khoảng cách hoặc thời gian
Cơ sở của suy nghĩ hay hành động nào đó
Mazii Dict